Câu tiếng Anh
- No, that was somebody else.
Nghĩa tiếng Việt
Không. Đó là người khác.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| - No, that was somebody else. | Không. Đó là người khác. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
- No, that was somebody else.
Không. Đó là người khác.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| - No, that was somebody else. | Không. Đó là người khác. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn