---
title: '"No, the other way." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt'
description: '"No, the other way." nghĩa là gì trong tiếng Việt? Bản dịch: Không, bên kia.'
lang: en
en: 'No, the other way.'
vi: 'Không, bên kia.'
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 54753
---
## Câu tiếng Anh

**No, the other way.**

## Nghĩa tiếng Việt

Không, bên kia.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| No, the other way. | Không, bên kia. |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
