---
title: '"- No, there''s somethin'' else." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt'
description: >-
  "- No, there's somethin' else." nghĩa là gì trong tiếng Việt? Bản dịch: -
  Không, còn một thứ khác nữa.
lang: en
en: '- No, there''s somethin'' else.'
vi: '- Không, còn một thứ khác nữa.'
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 318867
---
## Câu tiếng Anh

**- No, there's somethin' else.**

## Nghĩa tiếng Việt

- Không, còn một thứ khác nữa.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| - No, there's somethin' else. | - Không, còn một thứ khác nữa. |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
