Câu tiếng Anh
No, this money...
Nghĩa tiếng Việt
Không, số tiền này...
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| No, this money... | Không, số tiền này... |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
No, this money...
Không, số tiền này...
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| No, this money... | Không, số tiền này... |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn