Câu tiếng Anh
No time for wisecracks.
Nghĩa tiếng Việt
Không có thời gian mỉa mai đâu.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| No time for wisecracks. | Không có thời gian mỉa mai đâu. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
No time for wisecracks.
Không có thời gian mỉa mai đâu.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| No time for wisecracks. | Không có thời gian mỉa mai đâu. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn