Câu tiếng Anh
No trace since."
Nghĩa tiếng Việt
Không một vết tích nào."
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| No trace since." | Không một vết tích nào." |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
No trace since."
Không một vết tích nào."
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| No trace since." | Không một vết tích nào." |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn