Câu tiếng Anh
No vacancies, understand?
Nghĩa tiếng Việt
Không còn chỗ nữa, hiểu không?
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| No vacancies, understand? | Không còn chỗ nữa, hiểu không? |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
No vacancies, understand?
Không còn chỗ nữa, hiểu không?
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| No vacancies, understand? | Không còn chỗ nữa, hiểu không? |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn