Câu tiếng Anh
No visitors.
Nghĩa tiếng Việt
Không người viếng thăm.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| No visitors. | Không người viếng thăm. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
No visitors.
Không người viếng thăm.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| No visitors. | Không người viếng thăm. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn