Câu tiếng Anh
No, yours first.
Nghĩa tiếng Việt
Không, em nói trước đi.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| No, yours first. | Không, em nói trước đi. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
No, yours first.
Không, em nói trước đi.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| No, yours first. | Không, em nói trước đi. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn