Câu tiếng Anh
Nobody can break him.
Nghĩa tiếng Việt
Ko ai có thể vùi dập anh ấy được.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Nobody can break him. | Ko ai có thể vùi dập anh ấy được. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Nobody can break him.
Ko ai có thể vùi dập anh ấy được.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Nobody can break him. | Ko ai có thể vùi dập anh ấy được. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn