Câu tiếng Anh
Nobody else ever shall.
Nghĩa tiếng Việt
Và sẽ không có ai khác múa được cả.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Nobody else ever shall. | Và sẽ không có ai khác múa được cả. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Nobody else ever shall.
Và sẽ không có ai khác múa được cả.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Nobody else ever shall. | Và sẽ không có ai khác múa được cả. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn