Câu tiếng Anh
Nominate another.
Nghĩa tiếng Việt
Hãy cử người khác.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Nominate another. | Hãy cử người khác. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Nominate another.
Hãy cử người khác.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Nominate another. | Hãy cử người khác. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn