Câu tiếng Anh
None listed.
Nghĩa tiếng Việt
Không có ai hết.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| None listed. | Không có ai hết. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
None listed.
Không có ai hết.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| None listed. | Không có ai hết. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn