Câu tiếng Anh
- None, sire.
Nghĩa tiếng Việt
- Chưa, thưa ngài.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| - None, sire. | - Chưa, thưa ngài. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
- None, sire.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| - None, sire. | - Chưa, thưa ngài. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn