---
title: '"Nor are they in their encampment." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt'
description: >-
  "Nor are they in their encampment." nghĩa là gì trong tiếng Việt? Bản dịch:
  Cũng không có trong trại.
lang: en
en: Nor are they in their encampment.
vi: Cũng không có trong trại.
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 162095
---
## Câu tiếng Anh

**Nor are they in their encampment.**

## Nghĩa tiếng Việt

Cũng không có trong trại.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| Nor are they in their encampment. | Cũng không có trong trại. |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
