Câu tiếng Anh
Nor are your men.
Nghĩa tiếng Việt
Lính của anh cũng vậy.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Nor are your men. | Lính của anh cũng vậy. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Nor are your men.
Lính của anh cũng vậy.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Nor are your men. | Lính của anh cũng vậy. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn