---
title: '"North Sea Judge." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt'
description: '"North Sea Judge." nghĩa là gì trong tiếng Việt? Bản dịch: Phán Quan Bắc Hải.'
lang: en
en: North Sea Judge.
vi: Phán Quan Bắc Hải.
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 5253
---
## Câu tiếng Anh

**North Sea Judge.**

## Nghĩa tiếng Việt

Phán Quan Bắc Hải.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| North Sea Judge. | Phán Quan Bắc Hải. |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
