---
title: '"[North Sea Yama]" nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt'
description: '"[North Sea Yama]" nghĩa là gì trong tiếng Việt? Bản dịch: [Diêm La Bắc Hải]'
lang: en
en: '[North Sea Yama]'
vi: '[Diêm La Bắc Hải]'
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 5162
---
## Câu tiếng Anh

**[North Sea Yama]**

## Nghĩa tiếng Việt

[Diêm La Bắc Hải]

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| [North Sea Yama] | [Diêm La Bắc Hải] |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
