---
title: '"- Not 20, sire." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt'
description: >-
  "- Not 20, sire." nghĩa là gì trong tiếng Việt? Bản dịch: - Không những là 20,
  thưa ngài.
lang: en
en: '- Not 20, sire.'
vi: '- Không những là 20, thưa ngài.'
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 260093
---
## Câu tiếng Anh

**- Not 20, sire.**

## Nghĩa tiếng Việt

- Không những là 20, thưa ngài.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| - Not 20, sire. | - Không những là 20, thưa ngài. |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
