Câu tiếng Anh
Not a bite for days.
Nghĩa tiếng Việt
Mấy ngày rồi không có thứ gì cho vào miệng cả.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Not a bite for days. | Mấy ngày rồi không có thứ gì cho vào miệng cả. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Not a bite for days.
Mấy ngày rồi không có thứ gì cho vào miệng cả.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Not a bite for days. | Mấy ngày rồi không có thứ gì cho vào miệng cả. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn