Câu tiếng Anh
Not a grain.
Nghĩa tiếng Việt
Không một hạt.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Not a grain. | Không một hạt. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Not a grain.
Không một hạt.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Not a grain. | Không một hạt. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn