Câu tiếng Anh
- Not a living thing.
Nghĩa tiếng Việt
- Không một sinh vật sống nào.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| - Not a living thing. | - Không một sinh vật sống nào. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
- Not a living thing.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| - Not a living thing. | - Không một sinh vật sống nào. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn