---
title: '"- Not a particle of evidence." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt'
description: >-
  "- Not a particle of evidence." nghĩa là gì trong tiếng Việt? Bản dịch: -
  Chẳng hề có một chút chứng cớ.
lang: en
en: '- Not a particle of evidence.'
vi: '- Chẳng hề có một chút chứng cớ.'
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 134186
---
## Câu tiếng Anh

**- Not a particle of evidence.**

## Nghĩa tiếng Việt

- Chẳng hề có một chút chứng cớ.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| - Not a particle of evidence. | - Chẳng hề có một chút chứng cớ. |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
