Câu tiếng Anh
Not a penny.
Nghĩa tiếng Việt
Không một xu.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Not a penny. | Không một xu. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Not a penny.
Không một xu.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Not a penny. | Không một xu. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn