Câu tiếng Anh
- Not a sausage.
Nghĩa tiếng Việt
- Không còn lấy 1 chỗ.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| - Not a sausage. | - Không còn lấy 1 chỗ. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
- Not a sausage.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| - Not a sausage. | - Không còn lấy 1 chỗ. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn