Câu tiếng Anh
...not a scandal sheet.
Nghĩa tiếng Việt
Không phải tờ báo những tin giật gân.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| ...not a scandal sheet. | Không phải tờ báo những tin giật gân. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
...not a scandal sheet.
Không phải tờ báo những tin giật gân.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| ...not a scandal sheet. | Không phải tờ báo những tin giật gân. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn