Câu tiếng Anh
Not a scratch.
Nghĩa tiếng Việt
- Không có một vết trầy nào.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Not a scratch. | - Không có một vết trầy nào. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Not a scratch.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Not a scratch. | - Không có một vết trầy nào. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn