---
title: '"Not arrange." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt'
description: '"Not arrange." nghĩa là gì trong tiếng Việt? Bản dịch: Không "dàn xếp".'
lang: en
en: Not arrange.
vi: Không "dàn xếp".
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 167160
---
## Câu tiếng Anh

**Not arrange.**

## Nghĩa tiếng Việt

Không "dàn xếp".

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| Not arrange. | Không "dàn xếp". |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
