Câu tiếng Anh
Not as he was.
Nghĩa tiếng Việt
Không được như ngày trước.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Not as he was. | Không được như ngày trước. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Not as he was.
Không được như ngày trước.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Not as he was. | Không được như ngày trước. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn