Câu tiếng Anh
Not cleverness.
Nghĩa tiếng Việt
Không khôn ngoan.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Not cleverness. | Không khôn ngoan. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Not cleverness.
Không khôn ngoan.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Not cleverness. | Không khôn ngoan. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn