---
title: '"Not for dinner." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt'
description: >-
  "Not for dinner." nghĩa là gì trong tiếng Việt? Bản dịch: - Không phải để ăn
  tối.
lang: en
en: Not for dinner.
vi: '- Không phải để ăn tối.'
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 284858
---
## Câu tiếng Anh

**Not for dinner.**

## Nghĩa tiếng Việt

- Không phải để ăn tối.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| Not for dinner. | - Không phải để ăn tối. |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
