---
title: '"Not for me to say." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt'
description: >-
  "Not for me to say." nghĩa là gì trong tiếng Việt? Bản dịch: Tôi cũng chẳng
  dám nói.
lang: en
en: Not for me to say.
vi: Tôi cũng chẳng dám nói.
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 73549
---
## Câu tiếng Anh

**Not for me to say.**

## Nghĩa tiếng Việt

Tôi cũng chẳng dám nói.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| Not for me to say. | Tôi cũng chẳng dám nói. |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
