Câu tiếng Anh
- Not for sure.
Nghĩa tiếng Việt
- Không chắc lắm.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| - Not for sure. | - Không chắc lắm. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
- Not for sure.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| - Not for sure. | - Không chắc lắm. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn