---
title: '"Not for their freedom. Listen." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt'
description: >-
  "Not for their freedom. Listen." nghĩa là gì trong tiếng Việt? Bản dịch: Nghe
  này: 1000 năm đầu tiên, trong cái chai này, ta thề rằng
lang: en
en: Not for their freedom. Listen.
vi: 'Nghe này: 1000 năm đầu tiên, trong cái chai này, ta thề rằng'
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 66044
---
## Câu tiếng Anh

**Not for their freedom. Listen.**

## Nghĩa tiếng Việt

Nghe này: 1000 năm đầu tiên, trong cái chai này, ta thề rằng

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| Not for their freedom. Listen. | Nghe này: 1000 năm đầu tiên, trong cái chai này, ta thề rằng |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
