Câu tiếng Anh
Not getting enough sleep.
Nghĩa tiếng Việt
Tôi ngủ không đủ.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Not getting enough sleep. | Tôi ngủ không đủ. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Not getting enough sleep.
Tôi ngủ không đủ.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Not getting enough sleep. | Tôi ngủ không đủ. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn