---
title: '"Not "her majesty" anymore." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt'
description: >-
  "Not "her majesty" anymore." nghĩa là gì trong tiếng Việt? Bản dịch: Chẳng còn
  đâu "ngài hoàng" nữa.
lang: en
en: Not "her majesty" anymore.
vi: Chẳng còn đâu "ngài hoàng" nữa.
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 277257
---
## Câu tiếng Anh

**Not "her majesty" anymore.**

## Nghĩa tiếng Việt

Chẳng còn đâu "ngài hoàng" nữa.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| Not "her majesty" anymore. | Chẳng còn đâu "ngài hoàng" nữa. |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
