Câu tiếng Anh
Not his old act.
Nghĩa tiếng Việt
Không phải màn trình diễn cũ của anh ấy.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Not his old act. | Không phải màn trình diễn cũ của anh ấy. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Not his old act.
Không phải màn trình diễn cũ của anh ấy.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Not his old act. | Không phải màn trình diễn cũ của anh ấy. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn