---
title: '"- Not in front of him." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt'
description: >-
  "- Not in front of him." nghĩa là gì trong tiếng Việt? Bản dịch: - Đừng nói
  trước mặt nó.
lang: en
en: '- Not in front of him.'
vi: '- Đừng nói trước mặt nó.'
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 224385
---
## Câu tiếng Anh

**- Not in front of him.**

## Nghĩa tiếng Việt

- Đừng nói trước mặt nó.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| - Not in front of him. | - Đừng nói trước mặt nó. |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
