Câu tiếng Anh
-Not mine sire.
Nghĩa tiếng Việt
- Không phải con đâu.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| -Not mine sire. | - Không phải con đâu. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
-Not mine sire.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| -Not mine sire. | - Không phải con đâu. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn