Câu tiếng Anh
-Not my destiny.
Nghĩa tiếng Việt
- Không phải với tôi đâu.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| -Not my destiny. | - Không phải với tôi đâu. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
-Not my destiny.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| -Not my destiny. | - Không phải với tôi đâu. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn