Câu tiếng Anh
Not my orders.
Nghĩa tiếng Việt
Không phải của tôi.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Not my orders. | Không phải của tôi. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Not my orders.
Không phải của tôi.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Not my orders. | Không phải của tôi. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn