---
title: '"Not my share, brother." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt'
description: >-
  "Not my share, brother." nghĩa là gì trong tiếng Việt? Bản dịch: Đừng quên
  phần em đấy, ông anh.
lang: en
en: 'Not my share, brother.'
vi: 'Đừng quên phần em đấy, ông anh.'
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 352261
---
## Câu tiếng Anh

**Not my share, brother.**

## Nghĩa tiếng Việt

Đừng quên phần em đấy, ông anh.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| Not my share, brother. | Đừng quên phần em đấy, ông anh. |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
