---
title: '"Not my wife." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt'
description: '"Not my wife." nghĩa là gì trong tiếng Việt? Bản dịch: Không phải với vợ tôi!'
lang: en
en: Not my wife.
vi: Không phải với vợ tôi!
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 20510
---
## Câu tiếng Anh

**Not my wife.**

## Nghĩa tiếng Việt

Không phải với vợ tôi!

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| Not my wife. | Không phải với vợ tôi! |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
