---
title: '"Not on business, though." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt'
description: >-
  "Not on business, though." nghĩa là gì trong tiếng Việt? Bản dịch: Không phải
  vì công việc.
lang: en
en: 'Not on business, though.'
vi: Không phải vì công việc.
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 95921
---
## Câu tiếng Anh

**Not on business, though.**

## Nghĩa tiếng Việt

Không phải vì công việc.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| Not on business, though. | Không phải vì công việc. |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
