Câu tiếng Anh
Not on my list.
Nghĩa tiếng Việt
Không có trong danh sách.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Not on my list. | Không có trong danh sách. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Not on my list.
Không có trong danh sách.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Not on my list. | Không có trong danh sách. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn