Câu tiếng Anh
Not one more. Not one less.
Nghĩa tiếng Việt
Không thừa không thiếu một xu.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Not one more. Not one less. | Không thừa không thiếu một xu. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Not one more. Not one less.
Không thừa không thiếu một xu.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Not one more. Not one less. | Không thừa không thiếu một xu. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn