---
title: >-
  "Not only someone else, but another life, as well." nghĩa là gì? Dịch sang
  tiếng Việt
description: >-
  "Not only someone else, but another life, as well." nghĩa là gì trong tiếng
  Việt? Bản dịch: Không những với một người khác mà còn với một cuộc sống khác.
lang: en
en: 'Not only someone else, but another life, as well.'
vi: Không những với một người khác mà còn với một cuộc sống khác.
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 159049
---
## Câu tiếng Anh

**Not only someone else, but another life, as well.**

## Nghĩa tiếng Việt

Không những với một người khác mà còn với một cuộc sống khác.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| Not only someone else, but another life, as well. | Không những với một người khác mà còn với một cuộc sống khác. |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
