Câu tiếng Anh
Not quite, Cora.
Nghĩa tiếng Việt
Không hẳn, Cora.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Not quite, Cora. | Không hẳn, Cora. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Not quite, Cora.
Không hẳn, Cora.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Not quite, Cora. | Không hẳn, Cora. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn