Câu tiếng Anh
Not repatriated?
Nghĩa tiếng Việt
Không hồi hương?
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Not repatriated? | Không hồi hương? |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Not repatriated?
Không hồi hương?
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Not repatriated? | Không hồi hương? |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn