---
title: '"- Not tea." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt'
description: '"- Not tea." nghĩa là gì trong tiếng Việt? Bản dịch: Đừng!'
lang: en
en: '- Not tea.'
vi: Đừng!
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 206641
---
## Câu tiếng Anh

**- Not tea.**

## Nghĩa tiếng Việt

Đừng!

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| - Not tea. | Đừng! |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
